впу́тывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Kéo... vào, lôi... vào, lôi kéo... vào, lôi cuốn... vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | впу́тываю |
| ты | впу́тываешь |
| он / она / оно | впу́тывает |
| мы | впу́тываем |
| вы | впу́тываете |
| они | впу́тывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | впу́тывал |
| Giống cái | впу́тывала |
| Giống trung | впу́тывало |
| Số nhiều | впу́тывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | впу́тывай |
| Số nhiều | впу́тывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | впу́тывающий | впу́тывавший |
| Bị động | впу́тываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | впу́тывая | впутывав, впутывавши |