опу́тывать опутывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Quấn quanh, vấn quanh, buộc quanh, ràng quanh
  2. ràng buộc, ép buộc, trói buộc, chinh phục, khống chếперен.

Chia động từ

Hiện tại
яопу́тываю
тыопу́тываешь
он / она / оноопу́тывает
мыопу́тываем
выопу́тываете
ониопу́тывают
Quá khứ
Giống đựcопу́тывал
Giống cáiопу́тывала
Giống trungопу́тывало
Số nhiềuопу́тывали
Mệnh lệnh
Số ítопу́тывай
Số nhiềuопу́тывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопу́тывающийопу́тывавший
Bị độngопу́тываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопу́тываяопутывав, опутывавши