спу́тываться спутываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị rối, bị vướng, bị quấn lại

Chia động từ

Hiện tại
яспу́тываюсь
тыспу́тываешься
он / она / оноспу́тывается
мыспу́тываемся
выспу́тываетесь
ониспу́тываются
Quá khứ
Giống đựcспу́тывался
Giống cáiспу́тывалась
Giống trungспу́тывалось
Số nhiềuспу́тывались
Mệnh lệnh
Số ítспу́тывайся
Số nhiềuспу́тывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngспу́тывающийсяспу́тывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từспу́тываясьспутывавшись