вы́путаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thoát ra, gỡ rối
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́путаюсь |
| ты | вы́путаешься |
| он / она / оно | вы́путается |
| мы | вы́путаемся |
| вы | вы́путаетесь |
| они | вы́путаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́путался |
| Giống cái | вы́путалась |
| Giống trung | вы́путалось |
| Số nhiều | вы́путались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́путайся |
| Số nhiều | вы́путайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́путавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́путавшись |