запу́тывать запутывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm rối, làm... rối tung, làm... rối bù
  2. làm. . . dính líu, làm. . . liên canthông tụcвпутывать

Chia động từ

Hiện tại
язапу́тываю
тызапу́тываешь
он / она / онозапу́тывает
мызапу́тываем
вызапу́тываете
онизапу́тывают
Quá khứ
Giống đựcзапу́тывал
Giống cáiзапу́тывала
Giống trungзапу́тывало
Số nhiềuзапу́тывали
Mệnh lệnh
Số ítзапу́тывай
Số nhiềuзапу́тывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзапу́тывающийзапу́тывавший
Bị độngзапу́тываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзапу́тываязапутывав, запутывавши