Nghĩa
- dạy, dạy bảo, dạy dỗ, bảo banВ Днаставлять, поучать
- dạy, dạy học, dạy choВД, В + инф.
- huấn luyện, tập luyện, dạyживотных
- họcВзапоминать, усваивать
- nói rằng, dạy rằng, chỉ thị rằng, huấn thị rằngс союзом чторазвивать теорию
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | учу́ |
|---|
| ты | у́чишь |
|---|
| он / она / оно | у́чит |
|---|
| мы | у́чим |
|---|
| вы | у́чите |
|---|
| они | у́чат |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | учи́л |
|---|
| Giống cái | учи́ла |
|---|
| Giống trung | учи́ло |
|---|
| Số nhiều | учи́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | учи́ |
|---|
| Số nhiều | учи́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | у́чащий | учи́вший |
|---|
| Bị động | учи́мый | у́ченный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | уча́ | учив, учивши |
|---|
Ví dụ
учить уму-разуму
dạy bảo điều hơn lẽ thiệt, dạy khôn dạy khéo
учить кого-л. грамоте
dạy ai biết chữ, dạy cho ai biết đọc biết viết
учить уроки
học bài, nghiền bài học
Từ liên quan
учи́тельGiáo viên, giảng viênучёныйcó học, đã được học, đã học được; huấn luyện, tập luyệnучени́кHọc sinh, học trò; học trò, môn đồ, đồ đệ, môn sinhнаучи́тьсяHọc đượcнаучи́тьdạy; làm cho tin, dạy, cho thấyуче́ниеgiáo lý; học thuyếtучёбаhọc; học hànhвы́учитьhọc thuộc, học xong; dạy, đào tạoобуча́тьDạy, tập, huấn luyện, dạy dỗ, giáo dụcразучи́тьсяquên cách; không còn biết cáchвы́учитьсяhọc được, học xongобучи́тьdạy nghề, đào tạo; huấn luyệnпоуча́тьGiáo huấn, huấn thị, khuyê nhủ, khuyên răn, dạy bảo, bảo banобуча́тьсяHọc tập, tập luyệnпроучи́тьcho. . . một bài học nên thân, trị cho. . . một trận, trừng phạt, trừng trị; dạyотучи́тьtập bỏ thói quen, caiпоучи́тьhọcразу́чиватьHọc dần, tập dần, học đi học lại; học thuộc, học đượcобучи́тьсяtự học, học theo hệ thống, tham gia khóa họcзау́чиватьHọc thuộc; thuộcподучи́тьhọc thêm, ôn lại, bổ sung kiến thức, học lỏmвыу́чиватьdạy, dạy cho... biết; học, thuộcдоу́чиватьdạy xong, dạy hết; học xong, học hếtдоу́чиватьсяhọc xong, học tập xong; học đếnпроучи́тьсяHọc, theo họcнауча́тьdạy, giảng dạy, chỉ dạy, hướng dẫnвыу́чиватьсяhọc xong, tốt nghiệp; học được, biết đượcзаучи́тьhọc thuộc, học vẹt, học thuộc lòngнауча́тьсяhọc, tập học; học cách, tập làmоту́чиватьbỏ thói quen, tập cho bỏ, cai, rèn cho bỏпереу́чиватьdạy lại, tập lại; học lạiпереу́чиватьсяHọc lạiподу́чиватьDạy qua, dạy đôi chút, bảo ban; học được, nắm vững hơn, hiểu tốt hơnразу́чиватьсяMất thói quen, quên đi, quênдоучи́тьhọc xong, học tiếp, dạy xong, dạy tiếpдоучи́тьсяnắm vững, thông thạo, am hiểu sâu; học hết, học xong, học đến nơi đến chốnпереучи́тьdạy lại, học lại, đào tạo lại, học lại từ đầuпереучи́тьсяđào tạo lại, học lại nghề, chuyển ngành, học lại từ đầuразучи́тьhọc thuộc, luyện tập, chuẩn bị biểu diễn