поуча́ть поучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giáo huấn, huấn thị, khuyê nhủ, khuyên răn, dạy bảo, bảo ban

Chia động từ

Hiện tại
япоуча́ю
тыпоуча́ешь
он / она / онопоуча́ет
мыпоуча́ем
выпоуча́ете
онипоуча́ют
Quá khứ
Giống đựcпоуча́л
Giống cáiпоуча́ла
Giống trungпоуча́ло
Số nhiềuпоуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоуча́й
Số nhiềuпоуча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпоуча́ющийпоуча́вший
Bị độngпоучаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоуча́япоучав, поучавши