переучи́ть переучить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dạy lại, học lại, đào tạo lại, học lại từ đầu

Chia động từ

Tương lai
япереучу́
тыпереу́чишь
он / она / онопереу́чит
мыпереу́чим
выпереу́чите
онипереу́чат
Quá khứ
Giống đựcпереучи́л
Giống cáiпереучи́ла
Giống trungпереучи́ло
Số nhiềuпереучи́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереучи́
Số nhiềuпереучи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переучи́вший
Bị động—переу́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переучи́в, переучивши