вы́учить выучить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. học thuộc, học xong
  2. dạy, đào tạo

Chia động từ

Tương lai
явы́учу
тывы́учишь
он / она / оновы́учит
мывы́учим
вывы́учите
онивы́учат
Quá khứ
Giống đựcвы́учил
Giống cáiвы́учила
Giống trungвы́учило
Số nhiềuвы́учили
Mệnh lệnh
Số ítвы́учи
Số nhiềuвы́учите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́учивший
Bị động—вы́ученный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́учив, выучивши