вы́учиться выучиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. học được, học xong

Chia động từ

Tương lai
явы́учусь
тывы́учишься
он / она / оновы́учится
мывы́учимся
вывы́учитесь
онивы́учатся
Quá khứ
Giống đựcвы́учился
Giống cáiвы́училась
Giống trungвы́училось
Số nhiềuвы́учились
Mệnh lệnh
Số ítвы́учись
Số nhiềuвы́учитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́учившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́учась, вы́учившись