доу́чиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- học xong, học tập xongкончать учиться
- học đếnдо Рдо какого-л. срока
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | доу́чиваюсь |
| ты | доу́чиваешься |
| он / она / оно | доу́чивается |
| мы | доу́чиваемся |
| вы | доу́чиваетесь |
| они | доу́чиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доу́чивался |
| Giống cái | доу́чивалась |
| Giống trung | доу́чивалось |
| Số nhiều | доу́чивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доу́чивайся |
| Số nhiều | доу́чивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | доу́чивающийся | доу́чивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | доу́чиваясь | доучивавшись |