разучи́ться разучиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quên cách
  2. không còn biết cách
  3. mất kỹ năng

Chia động từ

Tương lai
яразучу́сь
тыразу́чишься
он / она / оноразу́чится
мыразу́чимся
выразу́читесь
ониразу́чатся
Quá khứ
Giống đựcразучи́лся
Giống cáiразучи́лась
Giống trungразучи́лось
Số nhiềuразучи́лись
Mệnh lệnh
Số ítразучи́сь
Số nhiềuразучи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разучи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разуча́сь, разучи́вшись