учёба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. học
  2. học hành
  3. học tập
  4. Học tập, học hành, học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchучёбаучёбы
Sinh cáchучёбыучёб
Tặng cáchучёбеучёбам
Đối cáchучёбуучёбы
Công cụ cáchучёбой, учёбоюучёбами
Giới cáchучёбеучёбах

Ví dụ

  • послать кого-л. на учёбу
    cho ai đi học, gửi ai đi học

Từ liên quan