отучи́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể отуча́тьBắt... chừa, bắt... bỏ, bắt... caiоту́чиватьbỏ thói quen, tập cho bỏ, cai, rèn cho bỏ
Nghĩa
- tập bỏ thói quen, cai
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отучу́ |
| ты | оту́чишь |
| он / она / оно | оту́чит |
| мы | оту́чим |
| вы | оту́чите |
| они | оту́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отучи́л |
| Giống cái | отучи́ла |
| Giống trung | отучи́ло |
| Số nhiều | отучи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отучи́ |
| Số nhiều | отучи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отучи́вший |
| Bị động | — | оту́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отучи́в, отучивши |