отучи́ть отучить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tập bỏ thói quen, cai

Chia động từ

Tương lai
яотучу́
тыоту́чишь
он / она / онооту́чит
мыоту́чим
выоту́чите
ониоту́чат
Quá khứ
Giống đựcотучи́л
Giống cáiотучи́ла
Giống trungотучи́ло
Số nhiềuотучи́ли
Mệnh lệnh
Số ítотучи́
Số nhiềuотучи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отучи́вший
Bị động—оту́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отучи́в, отучивши