обучи́ть обучить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dạy nghề, đào tạo
  2. huấn luyện

Chia động từ

Tương lai
яобучу́
тыобу́чишь
он / она / онообу́чит
мыобу́чим
выобу́чите
ониобу́чат
Quá khứ
Giống đựcобучи́л
Giống cáiобучи́ла
Giống trungобучи́ло
Số nhiềuобучи́ли
Mệnh lệnh
Số ítобучи́
Số nhiềuобучи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обучи́вший
Bị động—обу́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обучи́в, обучивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa