сто́ящий
tính từ
Nghĩa
- đáng
- đáng giá
- đáng làm
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | стоящий | стоящее | стоящая | стоящие |
| Sinh cách | стоящего | стоящего | стоящей | стоящих |
| Tặng cách | стоящему | стоящему | стоящей | стоящим |
| Đối cách | стоящий, стоящего | стоящее | стоящую | стоящие, стоящих |
| Công cụ cách | стоящим | стоящим | стоящей, стоящею | стоящими |
| Giới cách | стоящем | стоящем | стоящей | стоящих |

