сто́ить стоить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. có giáиметь определённую цену
  2. đángзаслуживать
  3. đáng, nên

Chia động từ

Hiện tại
ясто́ю
тысто́ишь
он / она / оносто́ит
мысто́им
высто́ите
онисто́ят
Quá khứ
Giống đựcсто́ил
Giống cáiсто́ила
Giống trungсто́ило
Số nhiềuсто́или
Mệnh lệnh
Số ítсто́й
Số nhiềuсто́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсто́ящийсто́ивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсто́ястоив, стоивши

Từ liên quan