Nghĩa
- tồn tại, giữ nguyênсохраняться
- đứngстоять какое-л. времяmột thời gian
- đứng nguyên, giữ nguyên, không thay đổiоставаться без изменения
- đứng, không chạy, không hoạt độngбездействовать
- đứng, đứng lại, đừng lạiбыть на стоянке, в лагере и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | проста́иваю |
|---|
| ты | проста́иваешь |
|---|
| он / она / оно | проста́ивает |
|---|
| мы | проста́иваем |
|---|
| вы | проста́иваете |
|---|
| они | проста́ивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | проста́ивал |
|---|
| Giống cái | проста́ивала |
|---|
| Giống trung | проста́ивало |
|---|
| Số nhiều | проста́ивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | проста́ивай |
|---|
| Số nhiều | проста́ивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | проста́ивающий | проста́ивавший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | проста́ивая | простаивав, простаивавши |
|---|