насто́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- rượu mùi, rượu ngâm quảспиртной напиток
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | насто́йкиа | насто́йкии |
| Sinh cách | насто́йкии | насто́ек |
| Tặng cách | насто́йкие | насто́йкиам |
| Đối cách | насто́йкиу | насто́йкии |
| Công cụ cách | насто́йкиой, насто́йкиою | насто́йкиами |
| Giới cách | насто́йкие | насто́йкиах |
Ví dụ
- настойка йодаcồn iôt