заста́иваться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể застоя́тьсяđứng lâu quá
Nghĩa
- đứng tù chânо лощади
- ứ đọng, tù đọngо воде
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заста́иваюсь |
| ты | заста́иваешься |
| он / она / оно | заста́ивается |
| мы | заста́иваемся |
| вы | заста́иваетесь |
| они | заста́иваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заста́ивался |
| Giống cái | заста́ивалась |
| Giống trung | заста́ивалось |
| Số nhiều | заста́ивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заста́ивайся |
| Số nhiều | заста́ивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заста́ивающийся | заста́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заста́иваясь | застаивавшись |