вы́стоять
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đứng vững, trụ vững
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́стою |
| ты | вы́стоишь |
| он / она / оно | вы́стоит |
| мы | вы́стоим |
| вы | вы́стоите |
| они | вы́стоят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́стоял |
| Giống cái | вы́стояла |
| Giống trung | вы́стояло |
| Số nhiều | вы́стояли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́стоь |
| Số nhiều | вы́стоьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́стоявший |
| Bị động | — | вы́стоянный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́стояв, выстоявши |