предсто́яние предстояние

danh từgiống trungchỉ số ít

Nghĩa

  1. điều sắp tới, thời gian sắp tới, sự sắp xảy ra
  2. đứng trước, đối diện, sự hiện diệnin a solemn, sacred, or spiritual context; with destiny or the divine

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпредстояние—
Sinh cáchпредстояния—
Tặng cáchпредстоянию—
Đối cáchпредстояние—
Công cụ cáchпредстоянием—
Giới cáchпредстоянии—