отста́иваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lắng xuống, đọng xuống, lắng đọng, trầm lắngосаждаться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отста́иваюсь |
| ты | отста́иваешься |
| он / она / оно | отста́ивается |
| мы | отста́иваемся |
| вы | отста́иваетесь |
| они | отста́иваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отста́ивался |
| Giống cái | отста́ивалась |
| Giống trung | отста́ивалось |
| Số nhiều | отста́ивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отста́ивайся |
| Số nhiều | отста́ивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отста́ивающийся | отста́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отста́иваясь | отстаивавшись |