посто́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đóng quân ở nhà dân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | посто́й | посто́и |
| Sinh cách | посто́я | посто́ев |
| Tặng cách | посто́ю | посто́ям |
| Đối cách | посто́й | посто́и |
| Công cụ cách | посто́ем | посто́ями |
| Giới cách | посто́е | посто́ях |