отстоя́ть отстоять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cách xa
  2. ở cách xa
  3. ở xa
  4. bảo vệ
  5. để lắng
  6. đứng hết
  7. bảo vệ, đấu tranh giữ

Chia động từ

Tương lai
яотстою́
тыотстои́шь
он / она / оноотстои́т
мыотстои́м
выотстои́те
ониотстоя́т
Quá khứ
Giống đựcотстоя́л
Giống cáiотстоя́ла
Giống trungотстоя́ло
Số nhiềuотстоя́ли
Mệnh lệnh
Số ítотсто́й
Số nhiềuотсто́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотстоя́щийотстоя́вший
Bị động—отсто́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отстоя́в, отстоявши

Từ liên quan