насто́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nước hãm, nước cốt, nước ngâm, nước pha
- nước sắc, cồn thuốcлекарственныйthuốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | насто́й | насто́и |
| Sinh cách | насто́я | насто́ев |
| Tặng cách | насто́ю | насто́ям |
| Đối cách | насто́й | насто́и |
| Công cụ cách | насто́ем | насто́ями |
| Giới cách | насто́е | насто́ях |