постоя́ть постоять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bảo vệза Взащитить
  2. đóng, ởпобыть где-л.một thời gian
  3. Đứngmột lúc

Chia động từ

Tương lai
япостою́
тыпостои́шь
он / она / онопостои́т
мыпостои́м
выпостои́те
онипостоя́т
Quá khứ
Giống đựcпостоя́л
Giống cáiпостоя́ла
Giống trungпостоя́ло
Số nhiềuпостоя́ли
Mệnh lệnh
Số ítпосто́й
Số nhiềuпосто́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—постоя́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—постоя́в, постоявши

Ví dụ

  • постоять за себя
    tự [bảo] vệ, bảo vệ [cho] mình
  • постоять за Родину
    bảo vệ [cho] Tổ quốc

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa