сто́имость стоимость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chi phí
  2. giá trị
  3. Giá, giá trị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсто́имостьсто́имости
Sinh cáchсто́имостисто́имостей
Tặng cáchсто́имостисто́имостям
Đối cáchсто́имостьсто́имости
Công cụ cáchсто́имостьюсто́имостями
Giới cáchсто́имостисто́имостях

Ví dụ

  • закон стоимость и
    quy luật giá trị
  • потребительная стоимость
    giá trị sử dụng
  • меновая стоимость
    giá trị trao đổi

Từ liên quan