сто́имость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chi phí
- giá trị
- Giá, giá trị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сто́имость | сто́имости |
| Sinh cách | сто́имости | сто́имостей |
| Tặng cách | сто́имости | сто́имостям |
| Đối cách | сто́имость | сто́имости |
| Công cụ cách | сто́имостью | сто́имостями |
| Giới cách | сто́имости | сто́имостях |
Ví dụ
- закон стоимость иquy luật giá trị
- потребительная стоимостьgiá trị sử dụng
- меновая стоимостьgiá trị trao đổi

