па́рить парить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hấp, xông hơi

Chia động từ

Hiện tại
япа́рю
тыпа́ришь
он / она / онопа́рит
мыпа́рим
выпа́рите
онипа́рят
Quá khứ
Giống đựcпа́рил
Giống cáiпа́рила
Giống trungпа́рило
Số nhiềuпа́рили
Mệnh lệnh
Số ítпа́рь
Số nhiềuпа́рьте

Từ liên quan

па́ритьсяhấp, đồ, chưng cách thủy; tắm hơiраспа́ритьhấp mềm, xông hơiпарđất bỏ hoang; hơi nướcпари́лкаphòng xông hơi, phòng tắm hơi, phòng xông khôвыпа́риватьcô, cô đặc; hấp, hấp hơiзапа́риватьhấp, rim, kho, nấu bằng hơi nướcзапа́риватьсяbận rộn, tất bật, rối rít; bực bội, nóng nảy, tức giậnнапа́ритьhấp, hấp chín, làm cho bốc hơi, hấp cách thủyпа́реныйHấp, đồ, chưng cách thủyпа́ркаáo khoác có mũ, áo anorak; áo parka, áo khoác dàyпропа́риватьhấp kỹ, xông hơi kỹраспа́риватьhấp, đồ, làm mềm bằng hơi nước, hầm kỹраспа́риватьсяhấp, đồ, bốc hơi, đổ mồ hôi, nóng ranупа́риватьhấp, làm mềm bằng hơi nước, đồупа́риватьсяđổ mồ hôi, ra mồ hôi hột, vã mồ hôiпарова́ркаnồi hấp, máy hấpвы́паритьlàm sạch bằng hơi nước, hấp sạch, xông hơi làm sạch; làm bay hơi, đun sôi, hấpзапа́ритьhấp, rim, kho, nấu bằng hơi nướcзапа́ритьсяmệt lả vì việc, kiệt sức vì công việc, sa lầy trong công việc, làm việc quá sứcпропа́ритьbỏ lỡ, vắng mặt, không tham dự; hấp kỹ, hấp kỹ lưỡngнапа́риватьlừa gạt, đánh lừa, lừa đảo, ăn chặnприпа́риватьchườm nóng, đắp cao nóng; hấp nhẹ, hầm nhẹпропа́риватьсяhấp kỹ, hấp cho kỹприпа́ритьchần sơ, hấp nhẹпропа́ритьсяhấp mình, xông hơi, chần mìnhупа́ритьhấp mềm, làm mềm bằng hơi nướcупа́ритьсяnóng bức, ra mồ hôi đầm đìa, quá nóng

Từ đồng nghĩa

пари́ть парить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bay lượn, lơ lửng

Chia động từ

Hiện tại
япарю́
тыпари́шь
он / она / онопари́т
мыпари́м
выпари́те
онипаря́т
Quá khứ
Giống đựcпари́л
Giống cáiпари́ла
Giống trungпари́ло
Số nhiềuпари́ли
Mệnh lệnh
Số ítпари́
Số nhiềuпари́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпаря́щийпари́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпаря́пари́в, пари́вши

Từ liên quan