па́рить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hấp, xông hơi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | па́рю |
| ты | па́ришь |
| он / она / оно | па́рит |
| мы | па́рим |
| вы | па́рите |
| они | па́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | па́рил |
| Giống cái | па́рила |
| Giống trung | па́рило |
| Số nhiều | па́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | па́рь |
| Số nhiều | па́рьте |
Từ liên quan
па́ритьсяhấp, đồ, chưng cách thủy; tắm hơiраспа́ритьhấp mềm, xông hơiпарđất bỏ hoang; hơi nướcпари́лкаphòng xông hơi, phòng tắm hơi, phòng xông khôвыпа́риватьcô, cô đặc; hấp, hấp hơiзапа́риватьhấp, rim, kho, nấu bằng hơi nướcзапа́риватьсяbận rộn, tất bật, rối rít; bực bội, nóng nảy, tức giậnнапа́ритьhấp, hấp chín, làm cho bốc hơi, hấp cách thủyпа́реныйHấp, đồ, chưng cách thủyпа́ркаáo khoác có mũ, áo anorak; áo parka, áo khoác dàyпропа́риватьhấp kỹ, xông hơi kỹраспа́риватьhấp, đồ, làm mềm bằng hơi nước, hầm kỹраспа́риватьсяhấp, đồ, bốc hơi, đổ mồ hôi, nóng ranупа́риватьhấp, làm mềm bằng hơi nước, đồупа́риватьсяđổ mồ hôi, ra mồ hôi hột, vã mồ hôiпарова́ркаnồi hấp, máy hấpвы́паритьlàm sạch bằng hơi nước, hấp sạch, xông hơi làm sạch; làm bay hơi, đun sôi, hấpзапа́ритьhấp, rim, kho, nấu bằng hơi nướcзапа́ритьсяmệt lả vì việc, kiệt sức vì công việc, sa lầy trong công việc, làm việc quá sứcпропа́ритьbỏ lỡ, vắng mặt, không tham dự; hấp kỹ, hấp kỹ lưỡngнапа́риватьlừa gạt, đánh lừa, lừa đảo, ăn chặnприпа́риватьchườm nóng, đắp cao nóng; hấp nhẹ, hầm nhẹпропа́риватьсяhấp kỹ, hấp cho kỹприпа́ритьchần sơ, hấp nhẹпропа́ритьсяhấp mình, xông hơi, chần mìnhупа́ритьhấp mềm, làm mềm bằng hơi nướcупа́ритьсяnóng bức, ra mồ hôi đầm đìa, quá nóng