пропа́рить пропарить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bỏ lỡ, vắng mặt, không tham dựпропустить
  2. hấp kỹ, hấp kỹ lưỡng

Chia động từ

Tương lai
япропа́рю
тыпропа́ришь
он / она / онопропа́рит
мыпропа́рим
выпропа́рите
онипропа́рят
Quá khứ
Giống đựcпропа́рил
Giống cáiпропа́рила
Giống trungпропа́рило
Số nhiềuпропа́рили
Mệnh lệnh
Số ítпропа́рь
Số nhiềuпропа́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пропа́ривший
Bị động—пропа́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пропарив, пропаривши, пропа́ря