пропа́риться
động từthể hoàn thành
Cặp thể пропа́риватьсяhấp kỹ, hấp cho kỹ
Nghĩa
- hấp mình, xông hơi, chần mình
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пропа́рюсь |
| ты | пропа́ришься |
| он / она / оно | пропа́рится |
| мы | пропа́римся |
| вы | пропа́ритесь |
| они | пропа́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пропа́рился |
| Giống cái | пропа́рилась |
| Giống trung | пропа́рилось |
| Số nhiều | пропа́рились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пропа́рься |
| Số nhiều | пропа́рьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пропа́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пропа́рившись, пропа́рясь |