припа́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể припа́ритьchần sơ, hấp nhẹ
Nghĩa
- chườm nóng, đắp cao nóng
- hấp nhẹ, hầm nhẹ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | припа́риваю |
| ты | припа́риваешь |
| он / она / оно | припа́ривает |
| мы | припа́риваем |
| вы | припа́риваете |
| они | припа́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | припа́ривал |
| Giống cái | припа́ривала |
| Giống trung | припа́ривало |
| Số nhiều | припа́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | припа́ривай |
| Số nhiều | припа́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | припаривающий | припаривавший |
| Bị động | припариваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | припаривая | припаривав, припаривавши |