припа́ривать припаривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chườm nóng, đắp cao nóng
  2. hấp nhẹ, hầm nhẹ

Chia động từ

Hiện tại
яприпа́риваю
тыприпа́риваешь
он / она / оноприпа́ривает
мыприпа́риваем
выприпа́риваете
ониприпа́ривают
Quá khứ
Giống đựcприпа́ривал
Giống cáiприпа́ривала
Giống trungприпа́ривало
Số nhiềuприпа́ривали
Mệnh lệnh
Số ítприпа́ривай
Số nhiềuприпа́ривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприпаривающийприпаривавший
Bị độngприпариваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприпариваяприпаривав, припаривавши