упа́риться упариться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nóng bức, ra mồ hôi đầm đìa, quá nóng

Chia động từ

Tương lai
яупа́рюсь
тыупа́ришься
он / она / оноупа́рится
мыупа́римся
выупа́ритесь
ониупа́рятся
Quá khứ
Giống đựcупа́рился
Giống cáiупа́рилась
Giống trungупа́рилось
Số nhiềuупа́рились
Mệnh lệnh
Số ítупа́рься
Số nhiềuупа́рьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—упа́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—упа́рившись, упа́рясь