Nghĩa
- áo khoác có mũ, áo anorak
- áo parka, áo khoác dày
- sự hấp, sự xông hơi
- sự hấp, áo parka
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | па́рка | па́рки |
|---|
| Sinh cách | па́рки | па́рок |
|---|
| Tặng cách | па́рке | па́ркам |
|---|
| Đối cách | па́рку | па́рки |
|---|
| Công cụ cách | па́ркой, па́ркою | па́рками |
|---|
| Giới cách | па́рке | па́рках |
|---|
Nghĩa
- Công viên, vườn hoa
- Kho, trạmlưu động
- toàn bộ, tổng sốсовокупность транспортных средствоmáy mócthiết bị
- trạm, trạm sửa chữa, đề-pôавтобусный и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | па́рк | па́рки |
|---|
| Sinh cách | па́рка | па́рков |
|---|
| Tặng cách | па́рку | па́ркам |
|---|
| Đối cách | па́рк | па́рки |
|---|
| Công cụ cách | па́рком | па́рками |
|---|
| Giới cách | па́рке | па́рках |
|---|
Nghĩa
- làn hơi, hơi nhẹ
- hơi nước
- hơi, hơi nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | паро́к | — |
|---|
| Sinh cách | парка́ | — |
|---|
| Tặng cách | парку́ | — |
|---|
| Đối cách | паро́к | — |
|---|
| Công cụ cách | парко́м | — |
|---|
| Giới cách | парке́ | — |
|---|