выпа́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cô, cô đặcсгущать
- hấp, hấp hơiочищать паром
- Làm... bốc hơi, làm... bay hơi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выпа́риваю |
| ты | выпа́риваешь |
| он / она / оно | выпа́ривает |
| мы | выпа́риваем |
| вы | выпа́риваете |
| они | выпа́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выпа́ривал |
| Giống cái | выпа́ривала |
| Giống trung | выпа́ривало |
| Số nhiều | выпа́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выпа́ривай |
| Số nhiều | выпа́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выпа́ривающий | выпа́ривавший |
| Bị động | выпа́риваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выпа́ривая | выпаривав, выпаривавши |