упа́риваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đổ mồ hôi, ra mồ hôi hột, vã mồ hôi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | упа́риваюсь |
| ты | упа́риваешься |
| он / она / оно | упа́ривается |
| мы | упа́риваемся |
| вы | упа́риваетесь |
| они | упа́риваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | упа́ривался |
| Giống cái | упа́ривалась |
| Giống trung | упа́ривалось |
| Số nhiều | упа́ривались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | упа́ривайся |
| Số nhiều | упа́ривайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | упа́ривающийся | упа́ривавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | упа́риваясь | упаривавшись |