пари́лка
danh từ
Nghĩa
- phòng xông hơi, phòng tắm hơi, phòng xông khô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пари́лка | пари́лки |
| Sinh cách | пари́лки | пари́лок |
| Tặng cách | пари́лке | пари́лкам |
| Đối cách | пари́лку | пари́лки |
| Công cụ cách | пари́лкой, пари́лкою | пари́лками |
| Giới cách | пари́лке | пари́лках |