Nghĩa
- bận rộn, tất bật, rối rít
- bực bội, nóng nảy, tức giận
- suy nghĩ quá nhiều, làm phức tạp hóa
- lo lắng thái quá, làm quá lên
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | запа́риваюсь |
|---|
| ты | запа́риваешься |
|---|
| он / она / оно | запа́ривается |
|---|
| мы | запа́риваемся |
|---|
| вы | запа́риваетесь |
|---|
| они | запа́риваются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | запа́ривался |
|---|
| Giống cái | запа́ривалась |
|---|
| Giống trung | запа́ривалось |
|---|
| Số nhiều | запа́ривались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | запа́ривайся |
|---|
| Số nhiều | запа́ривайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | запа́ривающийся | запа́ривавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | запа́риваясь | запаривавшись |
|---|