запа́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hấp, rim, kho, nấu bằng hơi nước
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | запа́риваю |
| ты | запа́риваешь |
| он / она / оно | запа́ривает |
| мы | запа́риваем |
| вы | запа́риваете |
| они | запа́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | запа́ривал |
| Giống cái | запа́ривала |
| Giống trung | запа́ривало |
| Số nhiều | запа́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | запа́ривай |
| Số nhiều | запа́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | запаривающий | запаривавший |
| Bị động | запариваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | запаривая | запаривав, запаривавши |