воспари́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bay lên, vút lên, bay bổng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | воспарю́ |
| ты | воспари́шь |
| он / она / оно | воспари́т |
| мы | воспари́м |
| вы | воспари́те |
| они | воспаря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | воспари́л |
| Giống cái | воспари́ла |
| Giống trung | воспари́ло |
| Số nhiều | воспари́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | воспари́ |
| Số nhiều | воспари́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | воспари́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | воспари́в, воспаривши |