паре́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bay liệng, bay lượn, liệng, lượn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паре́ние | паре́ния |
| Sinh cách | паре́ния | паре́ний |
| Tặng cách | паре́нию | паре́ниям |
| Đối cách | паре́ние | паре́ния |
| Công cụ cách | паре́нием | паре́ниями |
| Giới cách | паре́нии | паре́ниях |