паре́ние парение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bay liệng, bay lượn, liệng, lượn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаре́ниепаре́ния
Sinh cáchпаре́нияпаре́ний
Tặng cáchпаре́ниюпаре́ниям
Đối cáchпаре́ниепаре́ния
Công cụ cáchпаре́ниемпаре́ниями
Giới cáchпаре́ниипаре́ниях

па́рение парение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bay liệng, bay lượn, liệng, lượn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́рениепа́рения
Sinh cáchпа́ренияпа́рений
Tặng cáchпа́рениюпа́рениям
Đối cáchпа́рениепа́рения
Công cụ cáchпа́рениемпа́рениями
Giới cáchпа́рениипа́рениях