па́риться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể попа́ритьсяxông hơi, tắm hơi
Nghĩa
- hấp, đồ, chưng cách thủyваритьсяđựơc, bị
- tắm hơiв банеnước
- — chịu nóng, mệt lử vì nóngthông tụcизнемогать от жары
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | па́рюсь |
| ты | па́ришься |
| он / она / оно | па́рится |
| мы | па́римся |
| вы | па́ритесь |
| они | па́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | па́рился |
| Giống cái | па́рилась |
| Giống trung | па́рилось |
| Số nhiều | па́рились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | па́рься |
| Số nhiều | па́рьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | па́рящийся | па́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | па́рясь | парившись |