упа́ривать упаривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hấp, làm mềm bằng hơi nước, đồ

Chia động từ

Hiện tại
яупа́риваю
тыупа́риваешь
он / она / оноупа́ривает
мыупа́риваем
выупа́риваете
ониупа́ривают
Quá khứ
Giống đựcупа́ривал
Giống cáiупа́ривала
Giống trungупа́ривало
Số nhiềuупа́ривали
Mệnh lệnh
Số ítупа́ривай
Số nhiềuупа́ривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngупа́ривающийупа́ривавший
Bị độngупа́риваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từупа́риваяупаривав, упаривавши