парит
khác
Nghĩa
- trời oi bức, trời nóng nực
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | па́рю |
| ты | па́ришь |
| он / она / оно | па́рит |
| мы | па́рим |
| вы | па́рите |
| они | па́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | па́рил |
| Giống cái | па́рила |
| Giống trung | па́рило |
| Số nhiều | па́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | па́рь |
| Số nhiều | па́рьте |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | парю́ |
| ты | пари́шь |
| он / она / оно | пари́т |
| мы | пари́м |
| вы | пари́те |
| они | паря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пари́л |
| Giống cái | пари́ла |
| Giống trung | пари́ло |
| Số nhiều | пари́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пари́ |
| Số nhiều | пари́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | паря́щий | пари́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | паря́ | пари́в, пари́вши |