лёжа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chỗ quan sát, chỗ phục kích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лёжа | лёжи |
| Sinh cách | лёжи | лёж |
| Tặng cách | лёже | лёжам |
| Đối cách | лёжу | лёжи |
| Công cụ cách | лёжей | лёжами |
| Giới cách | лёже | лёжах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лёжа | лёжи |
| Sinh cách | лёжи | лёж |
| Tặng cách | лёже | лёжам |
| Đối cách | лёжу | лёжи |
| Công cụ cách | лёжей | лёжами |
| Giới cách | лёже | лёжах |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лежу́ |
| ты | лежи́шь |
| он / она / оно | лежи́т |
| мы | лежи́м |
| вы | лежи́те |
| они | лежа́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лежа́л |
| Giống cái | лежа́ла |
| Giống trung | лежа́ло |
| Số nhiều | лежа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лежи́ |
| Số nhiều | лежи́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лежа́щий | лежа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ле́жа, лёжа | лежав, лежавши |