лечь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tạo thành
- nằm xuốngпринять горизонтальное положение
- nằm xuống, đi ngủ4
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ля́гу |
| ты | ля́жешь |
| он / она / оно | ля́жет |
| мы | ля́жем |
| вы | ля́жете |
| они | ля́гут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лёг |
| Giống cái | легла́ |
| Giống trung | легло́ |
| Số nhiều | легли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ля́г |
| Số nhiều | ля́гте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | лёгший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | лёгши |
