отлежа́ть отлежать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nằm lâu đến tê (tay chân)tay châna body part
  2. nằm nghỉ, nằm điều trịfor a given amount of time, due to sickness; perfective only

Chia động từ

Tương lai
яотлежу́
тыотлежи́шь
он / она / оноотлежи́т
мыотлежи́м
выотлежи́те
ониотлежа́т
Quá khứ
Giống đựcотлежа́л
Giống cáiотлежа́ла
Giống trungотлежа́ло
Số nhiềuотлежа́ли
Mệnh lệnh
Số ítотлежи́
Số nhiềuотлежи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отлежа́вший
Bị động—отлёжанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отлежа́в, отлежавши