долежа́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Nằm đến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | долежу́ |
| ты | долежи́шь |
| он / она / оно | долежи́т |
| мы | долежи́м |
| вы | долежи́те |
| они | долежа́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | долежа́л |
| Giống cái | долежа́ла |
| Giống trung | долежа́ло |
| Số nhiều | долежа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | долежи́ |
| Số nhiều | долежи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | долежа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | долежа́в, долежавши |
Ví dụ
- долежать до вечераnằm đến tối