долежа́ть долежать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nằm đến

Chia động từ

Tương lai
ядолежу́
тыдолежи́шь
он / она / онодолежи́т
мыдолежи́м
выдолежи́те
онидолежа́т
Quá khứ
Giống đựcдолежа́л
Giống cáiдолежа́ла
Giống trungдолежа́ло
Số nhiềuдолежа́ли
Mệnh lệnh
Số ítдолежи́
Số nhiềuдолежи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—долежа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—долежа́в, долежавши

Ví dụ

  • долежать до вечера
    nằm đến tối