лежа́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giường trên bếp lò, ghế nằm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лежа́нка | лежа́нки |
| Sinh cách | лежа́нки | лежа́нок |
| Tặng cách | лежа́нке | лежа́нкам |
| Đối cách | лежа́нку | лежа́нки |
| Công cụ cách | лежа́нкой, лежа́нкою | лежа́нками |
| Giới cách | лежа́нке | лежа́нках |