лёжка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ổ, hang, nơi nằm ẩn náuhunting
  2. tư thế nằm, việc nằm lâufor a long time

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлёжкалёжки
Sinh cáchлёжкилёжек
Tặng cáchлёжкелёжкам
Đối cáchлёжкулёжки
Công cụ cáchлёжкой, лёжкоюлёжками
Giới cáchлёжкелёжках