лёжка
danh từbất động vật
Nghĩa
- ổ, hang, nơi nằm ẩn náuhunting
- tư thế nằm, việc nằm lâufor a long time
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лёжка | лёжки |
| Sinh cách | лёжки | лёжек |
| Tặng cách | лёжке | лёжкам |
| Đối cách | лёжку | лёжки |
| Công cụ cách | лёжкой, лёжкою | лёжками |
| Giới cách | лёжке | лёжках |